menu_book
見出し語検索結果 "công viên" (1件)
日本語
名公園
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
swap_horiz
類語検索結果 "công viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công viên" (6件)
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
Công viên mở cửa cho công chúng.
公園は公共に開放されている。
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Mọi người tụ tập ở công viên.
人々は公園に集まった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)